DANH SÁCH CÁC CƠ SỞ Y TẾ ĐĂNG KÝ THAM GIA HỢP LỆ
CUỘC THI "CƠ SỞ Y TẾ KHÔNG KHÓI THUỐC LÁ" LẦN II
Để tìm kiếm, các cơ sở y tế sử dụng “Mã số đăng ký” (đã cung cấp quá trình đăng ký hoặc gửi email) để tìm kiếm.
CHÚ Ý: Do một số Cơ sở y tế đăng ký nhiều lần cho nên hệ thống sẽ gửi nhiều mã số về email. Cơ sở y tế/ người đại diện đã đăng ký cần phải kiểm tra hết các email để biết chính xác Mã số đăng ký chính thức của mình. Trong trường hợp không tìm kiếm được, truy cập NHÓM ZALO của Ban Tổ chức để được hỗ trợ.
| TÊN CSYT | QUY MÔ GIƯỜNG BỆNH | XÃ - PHƯỜNG - ĐẶC KHU | TỈNH - THÀNH PHỐ | MÃ SỐ |
|---|---|---|---|---|
| Bệnh viện 199 | 450 | Phường An Hải | Thành phố Đà Nẵng | KKTL749782 |
| Bệnh viện 7-5, Công an tỉnh Điện Biên | 100 | Xã Thanh Nưa | Tỉnh Điện Biên | KKTL329012 |
| Bệnh viện An Bình | 750 | Phường An Đông | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL778174 |
| Bệnh viện Bạch Mai` | 1000 | Phường Kim Liên | Thành phố Hà Nội | KKTL776662 |
| Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới | 550 | Phường Chợ Quán | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL205269 |
| Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Hưng Yên | 100 | Phường Sơn Nam | Tỉnh Hưng Yên | KKTL637215 |
| Bệnh viện Bình Dân | 990 | Phường Bàn Cờ | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL615757 |
| Bệnh viện Chấn thương - Chỉnh hình Nghệ An | 300 | Phường Trường Vinh | Tỉnh Nghệ An | KKTL028547 |
| Bệnh viện Chợ Rẫy | 2695 | Phường Chợ Lớn | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL579702 |
| Bệnh viện Công an Thành phố Hà Nội | 100 | Phường Kiến Hưng | Thành phố Hà Nội | KKTL568841 |
| Bệnh viện Công an thành phố Hải Phòng | 120 | Phường Gia Viên | Thành phố Hải Phòng | KKTL587136 |
| Bệnh viện Công an tỉnh Cà Mau | 100 | Phường Tân Thành | Tỉnh Cà Mau | KKTL146396 |
| Bệnh viện Da liễu Khánh Hòa | 100 | Phường Bắc Nha Trang | Tỉnh Khánh Hòa | KKTL397700 |
| Bệnh viện Da liễu thành phố Hồ Chí Minh | 120 | Phường Xuân Hòa | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL711084 |
| Bệnh viện Đa khoa 115 | 350 | Phường Vinh Phú | Tỉnh Nghệ An | KKTL452550 |
| Bệnh viện Đa khoa An Sinh | 120 | Phường Phú Nhuận | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL489922 |
| Bệnh viện Đa khoa Ba Vì | 420 | Xã Vật Lại | Thành phố Hà Nội | KKTL779033 |
| Bệnh viện Đa khoa Bắc Kạn | 600 | Phường Đức Xuân | Tỉnh Thái Nguyên | KKTL442634 |
| Bệnh viện Đa khoa Bỉm Sơn | 170 | Phường Bỉm Sơn | Tỉnh Thanh Hóa | KKTL640478 |
| Bệnh viện Đa khoa Bình Dương | 1500 | Phường Phú Lợi | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL287226 |
| Bệnh viện Đa khoa Bình Phước | 600 | Phường Đồng Xoài | Tỉnh Đồng Nai | KKTL576667 |
| Bệnh viện Đa khoa Bình Thạnh | 120 | Phường Gia Định | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL840028 |
| Bệnh viện Đa khoa Chánh Hưng | 175 | Phường Chánh Hưng | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL126641 |
| Bệnh viện Đa khoa Diễn Châu | 350 | Xã Diễn Châu | Tỉnh Nghệ An | KKTL697225 |
| Bệnh viện Đa khoa Đô Lương | 300 | Xã Đô Lương | Tỉnh Nghệ An | KKTL289172 |
| Bệnh viện Đa khoa Đông Âu | 100 | Phường Vinh Phú | Tỉnh Nghệ An | KKTL608255 |
| Bệnh viện Đa khoa Đồng Tháp | 1300 | Phường Mỹ Ngãi | Tỉnh Đồng Tháp | KKTL923594 |
| Bệnh viện Đa khoa Đức Minh | 146 | Phường Hà Giang 1 | Tỉnh Tuyên Quang | KKTL045615 |
| Bệnh viện Đa khoa Gò Vấp | 300 | Phường Thông Tây Hội | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL726012 |
| Bệnh viện Đa khoa Hà Giang tỉnh Tuyên Quang | 760 | Phường Hà Giang 2 | Tỉnh Tuyên Quang | KKTL193920 |
| Bệnh viện Đa khoa Hà Trung | 380 | Xã Hà Trung | Tỉnh Thanh Hóa | KKTL465458 |
| Bệnh viện Đa khoa Hậu Giang | 600 | Phường Vị Thanh | Thành phố Cần Thơ | KKTL660560 |
| Bệnh viện Đa khoa Hoài Đức | 300 | Xã Hoài Đức | Thành phố Hà Nội | KKTL615999 |
| Bệnh viện Đa khoa Hoàn Mỹ Sài Gòn | 261 | Phường Cầu Kiệu | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL973096 |
| Bệnh viện Đa Khoa Hồng Hưng | 250 | Phường Thanh Điền | Tỉnh Tây Ninh | KKTL361026 |
| Bệnh viện Đa khoa khu vực Bắc Quảng Trị | 520 | Phường Bắc Gianh | Tỉnh Quảng Trị | KKTL544852 |
| Bệnh viện Đa khoa khu vực Bình Tân | 109 | Xã Tân Quới | Tỉnh Vĩnh Long | KKTL765209 |
| Bệnh viện Đa khoa khu vực Cai Lậy | 500 | Phường Cai Lậy | Tỉnh Đồng Tháp | KKTL052867 |
| Bệnh viện Đa khoa khu vực Củ Chi | 1000 | Xã Tân An Hội | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL573505 |
| Bệnh viện Đa khoa khu vực Hậu Nghĩa | 370 | Xã Hòa Khánh | Tỉnh Tây Ninh | KKTL987748 |
| Bệnh viện Đa khoa khu vực Hóc Môn | 500 | Xã Hóc Môn | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL554675 |
| Bệnh viện Đa khoa khu vực Long Thành | 500 | Xã Long Thành | Tỉnh Đồng Nai | KKTL081684 |
| Bệnh viện Đa khoa khu vực Ngọc Hồi | 250 | Xã Bờ Y | Tỉnh Quảng Ngãi | KKTL798423 |
| Bệnh viện Đa khoa khu vực Phú Thọ | 500 | Phường Âu Cơ | Tỉnh Phú Thọ | KKTL092108 |
| Bệnh viện Đa khoa khu vực Tây Bắc tỉnh Nghệ An | 700 | Phường Tây Hiếu | Tỉnh Nghệ An | KKTL385867 |
| Bệnh viện Đa khoa khu vực Tây Nam Nghệ An | 300 | Xã Con Cuông | Tỉnh Nghệ An | KKTL153774 |
| Bệnh viện Đa khoa khu vực Thạnh Phú | 170 | Xã Thạnh Phú | Tỉnh Vĩnh Long | KKTL571116 |
| Bệnh viện Đa khoa khu vực Thủ Đức | 1000 | Phường Linh Xuân | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL374917 |
| Bệnh viện Đa khoa khu vực Vị Xuyên, tỉnh Tuyên Quang | 200 | Xã Vị Xuyên | Tỉnh Tuyên Quang | KKTL628606 |
| Bệnh viện Đa khoa khu vực Vĩnh Linh | 260 | Xã Vĩnh Linh | Tỉnh Quảng Trị | KKTL197948 |
| Bệnh viện Đa khoa khu vực Xín Mần | 135 | Xã Pà Vầy Sủ | Tỉnh Tuyên Quang | KKTL314663 |
| Bệnh viện Đa khoa khu vực Yên Minh, tỉnh Tuyên Quang | 180 | Xã Yên Minh | Tỉnh Tuyên Quang | KKTL972188 |
| Bệnh viện Đa khoa Lạng Giang | 250 | Xã Lạng Giang | Tỉnh Bắc Ninh | KKTL004384 |
| Bệnh viện Đa khoa Lạng Sơn | 850 | Phường Kỳ Lừa | Tỉnh Lạng Sơn | KKTL140886 |
| Bệnh viện Đa khoa Long An | 930 | Phường Long An | Tỉnh Tây Ninh | KKTL112186 |
| Bệnh viện Đa khoa Minh An | 200 | Xã Quỳnh Lưu | Tỉnh Nghệ An | KKTL286529 |
| Bệnh viện Đa Khoa Nghi Lộc | 370 | Xã Đông Lộc | Tỉnh Nghệ An | KKTL405197 |
| Bệnh viện Đa khoa Nhà Bè | 130 | Xã Nhà Bè | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL749235 |
| Bệnh viện Đa khoa Phủ Diễn | 180 | Xã Hùng Châu | Tỉnh Nghệ An | KKTL339749 |
| Bệnh viện Đa khoa Phương Chi | 100 | Phường Chánh Hiệp | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL593734 |
| Bệnh viện Đa khoa Quế Võ | 250 | Phường Quế Võ | Tỉnh Bắc Ninh | KKTL788598 |
| Bệnh viện Đa khoa Sóc Trăng | 1010 | Phường Phú Lợi | Thành phố Cần Thơ | KKTL328415 |
| Bệnh viện Đa khoa Tân Bình | 125 | Phường Tân Sơn Nhất | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL386138 |
| Bênh viện Đa khoa Tân Phú | 325 | Phường Tân Phú | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL004233 |
| Bệnh viện Đa khoa Tây Ninh | 700 | Phường Tân Ninh | Tỉnh Tây Ninh | KKTL713311 |
| Bệnh viện Đa khoa Thanh Chương | 477 | Xã Đại Đồng | Tỉnh Nghệ An | KKTL952451 |
| Bệnh viện Đa khoa Thành phố Vinh | 900 | Phường Trường Vinh | Tỉnh Nghệ An | KKTL644262 |
| Bệnh viện Đa khoa Thiện Hạnh | 660 | Phường Tân An | Tỉnh Đắk Lắk | KKTL025282 |
| Bệnh viện Đa khoa Thủ Đức | 750 | Phường Tam Bình | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL599769 |
| Bệnh viện Đa khoa Tiền Giang | 1350 | Phường Trung An | Tỉnh Đồng Tháp | KKTL378730 |
| Bệnh viện Đa khoa tỉnh Cao Bằng | 570 | Phường Tân Giang | Tỉnh Cao Bằng | KKTL192726 |
| Bệnh viện Đa khoa tỉnh Phú Thọ | 1650 | Phường Việt Trì | Tỉnh Phú Thọ | KKTL687911 |
| Bệnh viện Đa khoa tỉnh Trà Vinh | 930 | Phường Nguyệt Hóa | Tỉnh Vĩnh Long | KKTL642576 |
| Bệnh viện Đa khoa Trung Mỹ Tây | 220 | Phường Trung Mỹ Tây | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL596715 |
| Bệnh viện Đa khoa Tư nhân Lê Ngọc Tùng | 200 | Phường Tân Ninh | Tỉnh Tây Ninh | KKTL574054 |
| Bệnh viện Đa khoa Vĩnh Phúc | 1300 | Phường Vĩnh Phúc | Tỉnh Phú Thọ | KKTL524884 |
| Bệnh viện Đa khoa Yersin Nha Trang | 250 | Phường Nam Nha Trang | Tỉnh Khánh Hòa | KKTL921900 |
| Bệnh viện Đa khoa Yên thành | 420 | Xã Yên Thành | Tỉnh Nghệ An | KKTL684272 |
| Bệnh viện Đại học Y Dược - Hoàng Anh Gia Lai | 319 | Phường Hội Phú | Tỉnh Gia Lai | KKTL165919 |
| Bệnh viện Đại học Y Dược Buôn Ma Thuột | 362 | Phường Tân An | Tỉnh Đắk Lắk | KKTL759042 |
| Bệnh viện Đại học Y Dược Shing Mark | 300 | Phường Long Hưng | Tỉnh Đồng Nai | KKTL982468 |
| Bệnh viện Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh | 1000 | Phường Chợ Lớn | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL995875 |
| Bệnh viện Đồng Hỷ | 220 | Phường Linh Sơn | Tỉnh Thái Nguyên | KKTL997772 |
| Bệnh viện Hữu nghị Đa khoa Nghệ An | 2000 | Phường Vinh Phú | Tỉnh Nghệ An | KKTL009916 |
| Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cu Ba Đồng Hới | 1064 | Phường Đồng Hới | Tỉnh Quảng Trị | KKTL065427 |
| Bệnh viện Lão khoa - Y học cổ truyền tỉnh Hưng Yên | 400 | Phường Trần Lãm | Tỉnh Hưng Yên | KKTL568008 |
| Bệnh viện Lão khoa Hà Nội (Cơ sở 2) | 260 | Phường Đông Ngạc | Thành phố Hà Nội | KKTL144417 |
| Bệnh viện Lê Văn Thịnh | 350 | Phường Bình Trưng | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL904698 |
| Bệnh viện Mắt Hà Nội | 250 | Phường Cửa Nam | Thành phố Hà Nội | KKTL916793 |
| Bệnh viện Mắt Nghệ An | 140 | Phường Vinh Phú | Tỉnh Nghệ An | KKTL131013 |
| Bệnh viện Mắt Ninh Thuận | 100 | Phường Phan Rang | Tỉnh Khánh Hòa | KKTL700791 |
| Bệnh viện Mắt Thanh Hóa | 180 | Phường Đông Quang | Tỉnh Thanh Hóa | KKTL319004 |
| Bệnh viện Mắt Thành phố Hồ Chí Minh | 270 | Phường Xuân Hòa | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL759242 |
| Bệnh viện Mắt Trung ương | 469 | Phường Hai Bà Trưng | Thành phố Hà Nội | KKTL378248 |
| Bệnh viện Ngoại khoa 115 Nghệ An | 180 | Phường Vinh Phú | Tỉnh Nghệ An | KKTL021152 |
| Bệnh viên Nhân Ái | 450 | Xã Phú Nghĩa | Tỉnh Đồng Nai | KKTL802647 |
| Bệnh viện Nhân dân 115 | 1600 | Phường Hòa Hưng | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL593615 |
| Bệnh viện Nhi Đồng 2 | 1400 | Phường Sài Gòn | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL256124 |
| Bệnh viện Nhi Đồng Thành Phố | 1000 | Xã Tân Nhựt | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL957657 |
| Bệnh viện Nhi Hà Nội | 300 | Phường Dương Nội | Thành phố Hà Nội | KKTL330919 |
| Bệnh viện Nội tiết Nghệ An | 300 | Phường Vinh Hưng | Tỉnh Nghệ An | KKTL685288 |
| Bệnh viện Phạm Ngọc Thạch | 947 | Phường Chợ Lớn | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL365019 |
| Bệnh viện Phổi Bến Tre | 150 | Phường Phú Tân | Tỉnh Vĩnh Long | KKTL394948 |
| Bệnh viện Phổi Đà Nẵng | 130 | Phường Hòa Khánh | Thành phố Đà Nẵng | KKTL408218 |
| Bệnh viện Phổi Đồng Tháp | 200 | Xã Mỹ Thọ | Tỉnh Đồng Tháp | KKTL954857 |
| Bệnh viện Phổi Nghệ An | 580 | Xã Nghi Lộc | Tỉnh Nghệ An | KKTL423787 |
| Bệnh viện Phổi thành phố Đồng Nai | 240 | Phường Phước Tân | Tỉnh Đồng Nai | KKTL019807 |
| Bệnh viện Phổi tỉnh Sơn La | 170 | Xã Mai Sơn | Tỉnh Sơn La | KKTL847397 |
| Bệnh viện Phổi Trung ương | 1004 | Phường Ngọc Hà | Thành phố Hà Nội | KKTL858476 |
| Bệnh viện Phụ sản Nam Định | 350 | Phường Nam Định | Tỉnh Ninh Bình | KKTL982490 |
| Bệnh viện Phục hồi chức năng - Điều trị bệnh nghề nghiệp | 500 | Phường Chánh Hưng | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL886030 |
| Bệnh viện Phục hồi chức năng Hương Sen tỉnh Tuyên Quang | 100 | Phường Minh Xuân | Tỉnh Tuyên Quang | KKTL859503 |
| Bệnh viện Quảng Uyên | 100 | Xã Quảng Uyên | Tỉnh Cao Bằng | KKTL668394 |
| Bệnh Viện Quân Y 15 | 700 | Phường Sơn Tây | Thành phố Hà Nội | KKTL486964 |
| Bệnh viện Quân y 175 | 1500 | Phường Hạnh Thông | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL787525 |
| Bệnh viện Quân y 211 | 450 | Phường Thống Nhất | Tỉnh Gia Lai | KKTL951952 |
| Bệnh viện Quân y 268 | 450 | Phường Phú Xuân | Thành phố Huế | KKTL129542 |
| Bệnh viện Quân y 354 | 700 | Phường Ngọc Hà | Thành phố Hà Nội | KKTL352136 |
| Bệnh viện Quân y 5 | 420 | Phường Hoa Lư | Tỉnh Ninh Bình | KKTL466153 |
| Bệnh viện Quân y 87 | 500 | Phường Nha Trang | Tỉnh Khánh Hòa | KKTL999323 |
| Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Thành phố Hồ Chí Minh | 302 | Phường Chợ Lớn | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL979956 |
| Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Ninh số 1 | 680 | Phường Bắc Giang | Tỉnh Bắc Ninh | KKTL105992 |
| Bệnh viện Sản - Nhi Bắc Ninh số 2 | 750 | Phường Võ Cường | Tỉnh Bắc Ninh | KKTL954130 |
| Bệnh viện Sản - Nhi Hậu Giang | 240 | Phường Vị Tân | Thành phố Cần Thơ | KKTL056519 |
| Bệnh viện Sản Nhi Nghệ An | 1500 | Phường Trường Vinh | Tỉnh Nghệ An | KKTL503114 |
| Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Phú Thọ | 630 | Phường Nông Trang | Tỉnh Phú Thọ | KKTL326056 |
| Bệnh viện Số 2 Công an tỉnh Ninh Bình | 100 | Phường Nam Định | Tỉnh Ninh Bình | KKTL153015 |
| Bệnh viện Sức khoẻ tâm thần Bắc Ninh số 1 | 170 | Phường Đa Mai | Tỉnh Bắc Ninh | KKTL551598 |
| Bệnh viện Tâm thần Hà Nội | 450 | Phường Phúc Lợi | Thành phố Hà Nội | KKTL467211 |
| Bệnh viện Tâm thần Nghệ An | 275 | Phường Vinh Phú | Tỉnh Nghệ An | KKTL274379 |
| Bệnh viện Tâm thần Quy Nhơn | 160 | Phường Quy Nhơn Bắc | Tỉnh Gia Lai | KKTL235674 |
| Bệnh viện Tâm thần Thanh Hóa | 325 | Phường Đông Quang | Tỉnh Thanh Hóa | KKTL185601 |
| Bệnh viện Thanh Nhàn | 800 | Phường Bạch Mai | Thành phố Hà Nội | KKTL233614 |
| Bệnh viện Thuận Mỹ TDM | 100 | Phường Thủ Dầu Một | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL876550 |
| Bệnh viện Trung ương Huế | 3947 | Phường Thuận Hóa | Thành phố Huế | KKTL089077 |
| Bệnh viện Từ Dũ | 1300 | Phường Bến Thành | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL822511 |
| Bệnh viện Ung bướu Hà Nội | 615 | Phường Bạch Mai | Thành phố Hà Nội | KKTL496626 |
| Bệnh viện Ung bướu Khánh Hòa | 200 | Phường Bắc Nha Trang | Tỉnh Khánh Hòa | KKTL434512 |
| Bệnh viện Ung bướu Nghệ An | 1500 | Phường Vinh Hưng | Tỉnh Nghệ An | KKTL173452 |
| Bệnh viện Ung bướu Thành phố Hồ Chí Minh | 1300 | Phường Tăng Nhơn Phú | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL989820 |
| Bệnh viện Y Dược cổ truyền tỉnh Thanh Hóa | 302 | Phường Hạc Thành | Tỉnh Thanh Hóa | KKTL022819 |
| Bệnh viện Y Dược cổ truyền và Phục hồi chức năng tỉnh Phú Thọ | 450 | Phường Việt Trì | Tỉnh Phú Thọ | KKTL401596 |
| Bệnh viện Y học cổ truyền Bình Dương | 180 | Phường Thủ Dầu Một | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL613516 |
| Bệnh viện Y học cổ truyền Nghệ An | 1150 | Phường Vinh Phú | Tỉnh Nghệ An | KKTL516863 |
| Bệnh viện Y học cổ truyền Nguyên Phúc | 300 | Phường Vinh Hưng | Tỉnh Nghệ An | KKTL560383 |
| Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Cao Bằng | 150 | Phường Tân Giang | Tỉnh Cao Bằng | KKTL173575 |
| Bệnh viện Y học cổ truyền Trần Văn An | 360 | Phường Sơn Đông | Tỉnh Vĩnh Long | KKTL969767 |
| Bệnh viện Y học cổ truyền Trung ương | 680 | Phường Hai Bà Trưng | Thành phố Hà Nội | KKTL129558 |
| Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng Khánh Hòa | 270 | Phường Bắc Nha Trang | Tỉnh Khánh Hòa | KKTL246301 |
| Bệnh viện Y học cổ truyền và Phục hồi chức năng Quy Nhơn | 240 | Phường Quy Nhơn Bắc | Tỉnh Gia Lai | KKTL297965 |
| Trung tâm Huyết học - Truyền máu Nghệ An | 140 | Phường Trường Vinh | Tỉnh Nghệ An | KKTL955041 |
| Trung tâm Y tế Anh Sơn | 250 | Xã Anh Sơn | Tỉnh Nghệ An | KKTL988160 |
| Trung tâm Y tế Bình Sơn | 230 | Xã Bình Sơn | Tỉnh Quảng Ngãi | KKTL098768 |
| Trung tâm Y tế Cư M'gar | 180 | Xã Quảng Phú | Tỉnh Đắk Lắk | KKTL369692 |
| Trung tâm Y tế Điện Biên Phủ | 145 | Phường Điện Biên Phủ | Tỉnh Điện Biên | KKTL940131 |
| Trung tâm Y tế Hoàng Mai | 100 | Phường Hoàng Mai | Tỉnh Nghệ An | KKTL827745 |
| Trung tâm Y tế Hưng Nguyên | 100 | Xã Hưng Nguyên | Tỉnh Nghệ An | KKTL959979 |
| Trung tâm Y tế khu vực Bình Gia | 165 | Xã Bình Gia | Tỉnh Lạng Sơn | KKTL572578 |
| Trung tâm Y tế Khu vực Binh phú | 115 | Xã Bình Phú | Tỉnh Đồng Tháp | KKTL674207 |
| Trung tâm Y tế Khu vực Cao Lộc | 160 | Phường Kỳ Lừa | Tỉnh Lạng Sơn | KKTL432170 |
| Trung tâm Y tế khu vực Hàm Yên tỉnh Tuyên Quang | 240 | Xã Hàm Yên | Tỉnh Tuyên Quang | KKTL034898 |
| Trung tâm Y tế khu vực Hồ Tràm | 220 | Xã Hồ Tràm | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL579971 |
| Trung tâm Y tế khu vực Long Đất | 160 | Xã Long Điền | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL469403 |
| Trung tâm Y tế khu vực Phú Mỹ | 100 | Phường Phú Mỹ | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL563971 |
| Trung tâm Y tế khu vực Tầm Vu | 110 | Xã Tầm Vu | Tỉnh Tây Ninh | KKTL690142 |
| Trung tâm Y tế khu vực Tân Châu | 100 | Xã Tân Châu | Tỉnh Tây Ninh | KKTL812552 |
| Trung tâm Y tế khu vực Tân Phú | 200 | Xã Tân Phú | Tỉnh Đồng Nai | KKTL731013 |
| Trung tâm Y tế khu vực Thạnh Hóa | 100 | Xã Thạnh Hóa | Tỉnh Tây Ninh | KKTL493736 |
| Trung tâm Y tế khu vực Trảng Bàng | 130 | Phường Trảng Bàng | Tỉnh Tây Ninh | KKTL837460 |
| Trung tâm Y tế khu vực Văn Quan | 120 | Xã Văn Quan | Tỉnh Lạng Sơn | KKTL241029 |
| Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Cửu | 180 | Xã Trị An | Tỉnh Đồng Nai | KKTL964746 |
| Trung tâm Y tế khu vực Vĩnh Tường | 300 | Xã Vĩnh Tường | Tỉnh Phú Thọ | KKTL687208 |
| Trung tâm Y tế Krông Pắc | 210 | Xã Krông Pắc | Tỉnh Đắk Lắk | KKTL325238 |
| Trung tâm Y tế Na Sang | 130 | Xã Na Sang | Tỉnh Điện Biên | KKTL671661 |
| Trung tâm Y tế Nam Đàn | 175 | Xã Vạn An | Tỉnh Nghệ An | KKTL257316 |
| Trung tâm Y tế Nghĩa Đàn | 145 | Xã Nghĩa Đàn | Tỉnh Nghệ An | KKTL194971 |
| Trung tâm Y tế Phù Cát | 220 | Xã Phù Cát | Tỉnh Gia Lai | KKTL263471 |
| Trung tâm Y tế Quế Phong | 110 | Xã Quế Phong | Tỉnh Nghệ An | KKTL350218 |
| Trung tâm Y tế Quỳ Hợp | 115 | Xã Quỳ Hợp | Tỉnh Nghệ An | KKTL621630 |
| Trung tâm Y tế Quy Nhơn | 387 | Phường Quy Nhơn | Tỉnh Gia Lai | KKTL103098 |
| Trung tâm Y tế Sông Cầu | 150 | Phường Sông Cầu | Tỉnh Đắk Lắk | KKTL237698 |
| Trung tâm Y tế Tân Kỳ | 315 | Xã Tân Kỳ | Tỉnh Nghệ An | KKTL469784 |
| Trung tâm Y tế Thạch An | 100 | Xã Đông Khê | Tỉnh Cao Bằng | KKTL203101 |
| Trung tâm Y tế Thanh An | 115 | Xã Thanh An | Tỉnh Điện Biên | KKTL323346 |
| Trung tâm Y tế Tiên Điền | 160 | Xã Tiên Điền | Tỉnh Hà Tĩnh | KKTL403210 |
| Trung Tâm Y tế Tuy An | 150 | Xã Tuy An Bắc | Tỉnh Đắk Lắk | KKTL585846 |
| Trung tâm Y tế Tuy Phước | 200 | Xã Tuy Phước | Tỉnh Gia Lai | KKTL742843 |
| Trung tâm Y tế Tương Dương | 130 | Xã Tương Dương | Tỉnh Nghệ An | KKTL145656 |
| Trung tâm Y tế Vĩnh Thạnh | 130 | Xã Vĩnh Thạnh | Tỉnh Gia Lai | KKTL859838 |
| Viện Y Dược học dân tộc | 379 | Phường Phú Nhuận | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL753958 |
| Viện Y học cổ truyền Quân đội | 618 | Phường Định Công | Thành phố Hà Nội | KKTL815682 |
| Bệnh viện Đa khoa Quỳnh Lưu | 385 | Xã Quỳnh Văn | Tỉnh Nghệ An | KKTL981926 |
| Bệnh viện Nguyễn Trãi | 850 | Phường An Đông | Thành phố Hồ Chí Minh | KKTL644522 |
| Trung tâm Y tế Kỳ Sơn | 135 | Xã Hữu Kiệm | Tỉnh Nghệ An | KKTL609858 |
| Bệnh viện Nguyễn Đình Chiểu | 1500 | Phường An Hội | Tỉnh Vĩnh Long | KKTL961548 |
| Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên | 1700 | Phường Phan Đình Phùng | Tỉnh Thái Nguyên | KKTL780469 |